鞠䓖 jū qióng · cúc cùng Hán Việt: cúc cùng · Pinyin: jū qióng Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 䓖 (cùng)Pinyinjū qióngHán Việtcúc cùngCấu tạo鞠 + 䓖 · cúc + cùng nghĩa thành phần: cúc + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鞠穷"。