鞠訊 jū xùn · cúc tấn Hán Việt: cúc tấn · Pinyin: jū xùn Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 訊 (tấn)Pinyinjū xùnHán Việtcúc tấnCấu tạo鞠 + 訊 · cúc + tấn nghĩa thành phần: cúc + tấn