鞨2. Tổng quan [hvdtd] ạt cận 鞨巾: Cái khăn bịt đầu — Một âm là Hạt. Xem Mạt hạt 靺鞨 Cấu tạo: 鞨 (hạt) + 2 + .Cấu tạo鞨 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ạt cận 鞨巾Nguồn khác Cái khăn bịt đầu — Một âm là Hạt. Xem Mạt hạt 靺鞨