鞫訊
cúc tấn
Hán Việt: cúc tấn · Pinyin: jū xùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審問犯人。《福惠全書.卷一一.刑名部.詞頌》:「鞫訊不服,則夾棍桚指,辱之示眾。」
Eng
- Cihui 鞫訊 ūxùn v. interrogate/question a prisoner
Hán Việt: cúc tấn · Pinyin: jū xùn