鞫訊
cúc tấn
Hán Việt: cúc tấn · Pinyin: jū xùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审问; 引申为讯问。
- Tân Hoa Tự Điển 1.审问。 2.引申为讯问。
Eng
- Cihui 鞫訊 ūxùn v. interrogate/question a prisoner
Hán Việt: cúc tấn · Pinyin: jū xùn