韃子 thát tử Hán Việt: thát tử Tổng quan Cấu tạo: 韃 (thát) + 子 (tử)Hán Việtthát tửCấu tạo韃 + 子 · thát + tử nghĩa thành phần: thát + tử Nghĩa EngCihui 韃子 ázi n. Tatar