韅靷

xiǎn yǐn

Pinyin: xiǎn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指车马的装备物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指车马的装备物。