韍巾 fú jīn·phất cân Hán Việt: phất cân · Pinyin: fú jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.束发的头巾。 Cấu tạo: 韨 (phất) + 巾 (cân)Pinyinfú jīnHán Việtphất cânCấu tạo韨 + 巾 · phất + cân nghĩa thành phần: phất + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.束发的头巾。 Từ liên quan Gần nghĩa巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 巾杜甫 · 巾箱本 · 巾帼英雄