韨巾

fú jīn phất cân

Hán Việt: phất cân · Pinyin: fú jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束发的头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束发的头巾。