韎韐 Tổng quan muội cáp: Cái bịt gối trong đồ mặc tế.☸ Cấu tạo: 韎 + 韐Cấu tạo韎 + 韐 Nghĩa ViệtCihui muội cáp: Cái bịt gối trong đồ mặc tế.☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代武士祭服。主要用以蔽膝。《儀禮.士冠禮》:「爵弁服:纁裳、純衣、緇帶、韎韐。」漢.張衡〈西京賦〉:「緹衣韎韐,睢盱拔扈。」