Pinyin:

Tổng quan

knee-pad made of red-dyed leather

韎韐 · 韐帶 · 兜韐 · 弓韐 · 踢韐 · 靺韐 · 磨兜韐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaap3
Nhật BảnKAWA
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổkop
Baxter-Sagart[k]ˤ<r>[ə]p
Hán ngữ Thượng cổ[k]ˤ<r>[ə]p
Phản thiết訖洽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「韎韐」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【正韻】古洽切【集韻】訖洽切,𠀤音夾。【玉篇】韎韐。【廣韻】韎韐,韋蔽膝。【說文】本作𢂷。【集韻】亦作𩎱。 又【廣韻】【正韻】古沓切【集韻】【韻會】葛合切,𠀤音閤。【廣韻】韎韐,大帶。【集韻】韎韐,士服,制如韍。【儀禮·士喪禮】設韐帶。【註】韐帶,韎韐緇帶。不言韎緇者,省文,亦欲見韐自有帶。韐帶用革,古文韐爲合也。【集韻】或作𢂷、帢。 又【集韻】轄夾切,音洽。義同。

Thuyết Văn

𢂷或从韋。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按經典有韐無𢂷。韐行𢂷廢矣。

【韐】 (văn) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 韋 (vi (Da đã thuộc mềm nhũn)) Nghĩa: 𢂷 hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢂷 · 𩎱 · 𱂆