韓幹 hán gàn · hàn cán Hán Việt: hàn cán · Pinyin: hán gàn Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 幹 (cán)Pinyinhán gànHán Việthàn cánCấu tạo韓 + 幹 · hàn + cán nghĩa thành phần: hàn + cán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。唐藍田人,生卒年不詳。學畫十餘年,善寫人物,尤工於鞍馬,繪馬雄駿健壯之姿,當時稱為獨步。初師曹霸,後乃自成一家,官至太府寺丞。