韓方

hán fāng hàn phương

Hán Việt: hàn phương · Pinyin: hán fāng

Tổng quan

phía Hàn Quốc

Cấu tạo: (hàn) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía Hàn Quốc

Eng

  • CC-CEDICT the Korean side
  • Cihui the Korean side