韓朝

hán cháo hàn triêu

Hán Việt: hàn triêu · Pinyin: hán cháo

Tổng quan

Bắc và Nam Hàn | quan hệ hai miền Triều Tiên

Cấu tạo: (hàn) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bắc và Nam Hàn | quan hệ hai miền Triều Tiên

Eng

  • CC-CEDICT North and South Korea|bilateral Korean relations
  • Cihui North and South Korea; bilateral Korean relations