韓範 hàn phạm Hán Việt: hàn phạm Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 範 (phạm)Hán Việthàn phạmCấu tạo韓 + 範 · hàn + phạm nghĩa thành phần: hàn + phạm