韓馥 hán fù · hàn phức Hán Việt: hàn phức · Pinyin: hán fù Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 馥 (phức)Pinyinhán fùHán Việthàn phứcCấu tạo韓 + 馥 · hàn + phức nghĩa thành phần: hàn + phức