韘琫 shè běng · thiếp bổng Hán Việt: thiếp bổng · Pinyin: shè běng Tổng quan Cấu tạo: 韘 (thiếp) + 琫 (bổng)Pinyinshè běngHán Việtthiếp bổngCấu tạo韘 + 琫 · thiếp + bổng nghĩa thành phần: thiếp + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"韘?"; 佩刀鞘上饰物; 引申为佩刀从戎。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韘?"。 2.佩刀鞘上饰物。 3.引申为佩刀从戎。