韜2.

Tổng quan

[hvdtd] o tay dài — Một âm là Thao. Xem Thao

Cấu tạo: 韬 (thao) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác o tay dài — Một âm là Thao. Xem Thao