韩众 hàn chúng Hán Việt: hàn chúng Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 众 (chúng)Hán Việthàn chúngCấu tạo韩 + 众 · hàn + chúng nghĩa thành phần: hàn + chúng