韩国泡菜

hán guó pào càihàn quốc phao thái

Hán Việt: hàn quốc phao thái · Pinyin: hán guó pào cài

Tổng quan

kim chi

Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 泡 (phao) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn kimchee

Eng

  • Cihui kimchi

Từ liên quan

Gần nghĩa

韩国人的 · 韩国语的 · 韩国银行 · 泡菜国 · 泡菜球 · 韩国人 · 韩国瑜 · 韩国街