泡菜球

pào cài qiúphao thái cầu

Hán Việt: phao thái cầu · Pinyin: pào cài qiú

Tổng quan

pickleball

Cấu tạo: 泡 (phao) + 菜 (thái) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn pickleball

Eng

  • Cihui pickleball

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡菜国 · 泡菜 · 泡菜國