韭黃

jiǔ huáng cửu hoàng

Hán Việt: cửu hoàng · Pinyin: jiǔ huáng

Tổng quan

rau hẹ

Cấu tạo: (cửu) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rau hẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在黑暗、温湿条件下培育的韭菜,颜色浅黄,嫩而味美。

Eng

  • Cihui 韭黃 iǔhuáng* n. hotbed chives