音華 yīn huá · âm hoa Hán Việt: âm hoa · Pinyin: yīn huá Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 華 (hoa)Pinyinyīn huáHán Việtâm hoaCấu tạo音 + 華 · âm + hoa nghĩa thành phần: âm + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美名; 指人的音容仪态。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美名。 2.指人的音容仪态。