音聲

yīn shēng âm thanh

Hán Việt: âm thanh · Pinyin: yīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐音;音乐; 泛指声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐音;音乐。 2.泛指声音。

ja

  • JMdict voice|speech|sound of a voice|sound (e.g. of a TV)