音的类似

yīn de lèi sìâm đích loại tự

Hán Việt: âm đích loại tự · Pinyin: yīn de lèi sì

Tổng quan

sự trùng âm (giữa hai vần), (thơ ca) vần ép, sự tương ứng một phần

Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích) + 類 (loại) + 似 (tự)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Assonanz

Từ liên quan

Gần nghĩa

类似金属 · 类似于 · 类似地 · 类似天花的 · 类似水肿的 · 类似点 · 类似物 · 类似的