类似金属

loại tự kim chúc

Hán Việt: loại tự kim chúc

Tổng quan

tựa kim loại, (thuộc) á kim; có tính chất á kim

Cấu tạo: 類 (loại) + 似 (tự) + 金 (kim) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 á kim

Từ liên quan

Gần nghĩa

金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属制造 · 金属喷敷 · 金属外壳 · 金属小块