音聲 yīn shēng · âm thanh Hán Việt: âm thanh · Pinyin: yīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 聲 (thanh)Pinyinyīn shēngHán Việtâm thanhCấu tạo音 + 聲 · âm + thanh nghĩa thành phần: âm + thanh Nghĩa ViệtCihui âm thanh (術語)入於耳根者曰音聲。☸