音调测定器

âm điều trắc định khí

Hán Việt: âm điều trắc định khí

Tổng quan

(âm nhạc) thanh mẫu, (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp

Cấu tạo: 音 (âm) + 調 (điều) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音调优美的 · 音调整齐的 · 音调谐美的 · 音调上的 · 音调变化 · 音调好地 · 音调美的 · 音调高的