音调谐美的

âm điều hài mĩ đích

Hán Việt: âm điều hài mĩ đích

Tổng quan

du dương, êm ái

Cấu tạo: 音 (âm) + 調 (điều) + 諧 (hài) + 美 (mĩ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音调优美的 · 音调整齐的 · 音调测定器 · 美的东西 · 美的音乐 · 音调上的 · 音调变化 · 音调好地