音貺 yīn kuàng · âm huống Hán Việt: âm huống · Pinyin: yīn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 貺 (huống)Pinyinyīn kuàngHán Việtâm huốngCấu tạo音 + 貺 · âm + huống nghĩa thành phần: âm + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对方寄来的书信或诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指对方寄来的书信或诗文。