音郵 yīn yóu · âm bưu Hán Việt: âm bưu · Pinyin: yīn yóu Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 郵 (bưu)Pinyinyīn yóuHán Việtâm bưuCấu tạo音 + 郵 · âm + bưu nghĩa thành phần: âm + bưu