韻符 vận phù Hán Việt: vận phù Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 符 (phù)Hán Việtvận phùCấu tạo韻 + 符 · vận + phù nghĩa thành phần: vận + phù Nghĩa EngCihui 韻符 yùnfú n. <lg.> 1. vowel sign 2. final 3. the six rhymes of the National Pronunciation