韶武

sháo wǔ thiều võ

Hán Việt: thiều võ · Pinyin: sháo wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《韶》乐和《武》乐。亦泛指高雅的古乐。 2.见"韶舞"。