韶艳 thiều diễm Hán Việt: thiều diễm Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 艳 (diễm)Hán Việtthiều diễmCấu tạo韶 + 艳 · thiều + diễm nghĩa thành phần: thiều + diễm