韶苑 sháo yuàn · thiều uyển Hán Việt: thiều uyển · Pinyin: sháo yuàn Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 苑 (uyển)Pinyinsháo yuànHán Việtthiều uyểnCấu tạo韶 + 苑 · thiều + uyển nghĩa thành phần: thiều + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秀丽的园林。Tân Hoa Tự Điển 1.秀丽的园林。