韶茂 sháo mào · thiều mậu Hán Việt: thiều mậu · Pinyin: sháo mào Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 茂 (mậu)Pinyinsháo màoHán Việtthiều mậuCấu tạo韶 + 茂 · thiều + mậu nghĩa thành phần: thiều + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年轻有作为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年轻有作为。