韶麗 sháo lì · thiều lệ Hán Việt: thiều lệ · Pinyin: sháo lì Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 麗 (lệ)Pinyinsháo lìHán Việtthiều lệCấu tạo韶 + 麗 · thiều + lệ nghĩa thành phần: thiều + lệ