韶齡 sháo líng · thiều linh Hán Việt: thiều linh · Pinyin: sháo líng Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 齡 (linh)Pinyinsháo língHán Việtthiều linhCấu tạo韶 + 齡 · thiều + linh nghĩa thành phần: thiều + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青年时期。Tân Hoa Tự Điển 1.指青年时期。