韻學

yùn xuévận học

Hán Việt: vận học · Pinyin: yùn xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即音韵学。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

考正音讀、研究聲韻的學科。

Cấu tạo: 韻 (vận) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. prosody; metrics 2. <i>yùn</i> study

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考正音讀、研究聲韻的學科。

Eng

  • Cihui 韻學 ùnxué n. 1. prosody; metrics 2. <i>yùn</i> study

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分