響聲

xiǎng shēng hưởng thanh

Hán Việt: hưởng thanh · Pinyin: xiǎng shēng

Tổng quan

tiếng ồn

Cấu tạo: (hưởng) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng ồn
  • Cihui hưởng thanh hưởng thanh ☆Tiếng vang vọng, tiếng dội.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音。如:「別弄出任何響聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音。

Eng

  • CC-CEDICT noise
  • Cihui noise