頁允 yè yǔn · hiệt duẫn Hán Việt: hiệt duẫn · Pinyin: yè yǔn Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 允 (duẫn)Pinyinyè yǔnHán Việthiệt duẫnCấu tạo頁 + 允 · hiệt + duẫn nghĩa thành phần: hiệt + duẫn