頁子 yè zi·hiệt tử Hán Việt: hiệt tử · Pinyin: yè zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指书页。 Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 子 (tử)Pinyinyè ziHán Việthiệt tửTừ loạidanhCấu tạo頁 + 子 · hiệt + tử nghĩa thành phần: hiệt + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 頁子 yèzi <coll.> n. paper money; noteEngCihui 頁子 yèzi <coll.> n. paper money; note Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒