頁子 yè zi · hiệt tử Hán Việt: hiệt tử · Pinyin: yè zi Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 子 (tử)Pinyinyè ziHán Việthiệt tửCấu tạo頁 + 子 · hiệt + tử nghĩa thành phần: hiệt + tử Nghĩa EngCihui 頁子 yèzi <coll.> n. paper money; note