頁尾 yè wěi · hiệt vĩ Hán Việt: hiệt vĩ · Pinyin: yè wěi Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 尾 (vĩ)Pinyinyè wěiHán Việthiệt vĩCấu tạo頁 + 尾 · hiệt + vĩ nghĩa thành phần: hiệt + vĩ Nghĩa EngCihui 頁尾 èwěi n. page footing