頁框

yè kuàng hiệt khuông

Hán Việt: hiệt khuông · Pinyin: yè kuàng

Tổng quan

khung (máy tính)

Cấu tạo: (hiệt) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT frame (computing)
  • Cihui frame (computing)