頁次 hiệt thứ Hán Việt: hiệt thứ Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 次 (thứ)Hán Việthiệt thứCấu tạo頁 + 次 · hiệt + thứ nghĩa thành phần: hiệt + thứ Nghĩa EngCihui 頁次 yècì n. page number