頁邊 yè biān · hiệt biên Hán Việt: hiệt biên · Pinyin: yè biān Tổng quan lề (trang) Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 邊 (biên)Pinyinyè biānHán Việthiệt biênCấu tạo頁 + 邊 · hiệt + biên nghĩa thành phần: hiệt + biên Nghĩa ViệtCihui lề (trang)EngCC-CEDICT (page) marginCihui (page) margin