頁長 yè cháng · hiệt trường Hán Việt: hiệt trường · Pinyin: yè cháng Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 長 (trường)Pinyinyè chángHán Việthiệt trườngCấu tạo頁 + 長 · hiệt + trường nghĩa thành phần: hiệt + trường