顶位 đính vị Hán Việt: đính vị Tổng quan đỉnh vị (術語)頂法之位也。見頂法條。☸ Cấu tạo: 顶 (đính) + 位 (vị)Hán Việtđính vịCấu tạo顶 + 位 · đính + vị nghĩa thành phần: đính + vị Nghĩa ViệtCihui đỉnh vị (術語)頂法之位也。見頂法條。☸