頂港

dǐng gǎng đính cảng

Hán Việt: đính cảng · Pinyin: dǐng gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (cảng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) northern Taiwan (from Taiwanese, Tai-lo pr. [tíng-káng])
  • Cihui (Tw) northern Taiwan (from Taiwanese, Tai-lo pr. )