順證
thuận chứng
Hán Việt: thuận chứng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指病情按一般規律發展,抗病能力尚足,病邪不能損害重要器官的情形,或指症狀由重而輕,有好轉的趨勢。
Eng
- Cihui 順證 hùnzhèng n. <Ch. med.> serious case which improves steadily
Hán Việt: thuận chứng