順頌 shùn sòng · thuận tụng Hán Việt: thuận tụng · Pinyin: shùn sòng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 頌 (tụng)Pinyinshùn sòngHán Việtthuận tụngCấu tạo順 + 頌 · thuận + tụng nghĩa thành phần: thuận + tụng Nghĩa EngCihui 順頌 hùnsòng f.e. respectfully yours (correspondence closure)